機械冷藏車 jī xiè lěng cáng chē · ki giới lãnh tàng xa Hán Việt: ki giới lãnh tàng xa · Pinyin: jī xiè lěng cáng chē Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 冷 (lãnh) + 藏 (tàng) + 車 (xa)Pinyinjī xiè lěng cáng chēHán Việtki giới lãnh tàng xaCấu tạo機 + 械 + 冷 + 藏 + 車 · ki + giới + lãnh + tàng + xa nghĩa thành phần: ki + giới + lãnh + tàng + xa