機械加工 jī xiè jiā gōng · ki giới gia công Hán Việt: ki giới gia công · Pinyin: jī xiè jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinjī xiè jiā gōngHán Việtki giới gia côngCấu tạo機 + 械 + 加 + 工 · ki + giới + gia + công nghĩa thành phần: ki + giới + gia + công Nghĩa EngCihui 機械加工 īxiè jiāgōng n. machining