機械動力學

ki giới động lực học

Hán Việt: ki giới động lực học

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (động) + (lực) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機械動力學 īxiè dònglìxué n. mechanical kinetics