機械墊版 jī xiè diàn bǎn · ki giới điếm bản Hán Việt: ki giới điếm bản · Pinyin: jī xiè diàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 墊 (điếm) + 版 (bản)Pinyinjī xiè diàn bǎnHán Việtki giới điếm bảnCấu tạo機 + 械 + 墊 + 版 · ki + giới + điếm + bản nghĩa thành phần: ki + giới + điếm + bản