機械工程

jī xiè gōng chéng ki giới công trình

Hán Việt: ki giới công trình · Pinyin: jī xiè gōng chéng

Tổng quan

kỹ thuật cơ khí

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (công) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ thuật cơ khí

Eng

  • CC-CEDICT mechanical engineering
  • Cihui mechanical engineering