機械性的

ki giới tính đích

Hán Việt: ki giới tính đích

Tổng quan

chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái