机械性的
ki giới tính đích
Hán Việt: ki giới tính đích
Tổng quan
chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hời hợt
Mainland
- Kaggle Zh-Vi perfunctory
Hán Việt: ki giới tính đích
chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái