机械性的

ki giới tính đích

Hán Việt: ki giới tính đích

Tổng quan

chiếu lệ, hời hợt, đại khái; làm chiếu lệ, làm hời hợt, làm đại khái

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hời hợt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi perfunctory

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 机械似的 · 机械学的 · 机械学者 · 机械工人 · 机械工程