機械性能 jī xiè xìng néng · ki giới tính năng Hán Việt: ki giới tính năng · Pinyin: jī xiè xìng néng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 性 (tính) + 能 (năng)Pinyinjī xiè xìng néngHán Việtki giới tính năngCấu tạo機 + 械 + 性 + 能 · ki + giới + tính + năng nghĩa thành phần: ki + giới + tính + năng