機械戰警

jī xiè zhàn jǐng ki giới chiến cảnh

Hán Việt: ki giới chiến cảnh · Pinyin: jī xiè zhàn jǐng

Tổng quan

RoboCop (phim)

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (chiến) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui RoboCop (phim)

Eng

  • CC-CEDICT RoboCop (movie)
  • Cihui RoboCop (movie)