机械战警

jī xiè zhàn jǐngki giới chiến cảnh

Hán Việt: ki giới chiến cảnh · Pinyin: jī xiè zhàn jǐng

Tổng quan

RoboCop (phim)

Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 戰 (chiến) + 警 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 RoboCop
  • Tần suất từ RoboCop (phim)

Eng

  • Cihui RoboCop (movie)
  • Tần suất từ RoboCop (movie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机械似的 · 机械学的 · 机械学者 · 机械工人 · 机械工程 · 机械性的 · 机械技师 · 机械硬盘