機械技術

jī xiè jì shù ki giới kĩ thuật

Hán Việt: ki giới kĩ thuật · Pinyin: jī xiè jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

ja

  • JMdict machine technology|mechanical technology