機械控制 jī xiè kòng zhì · ki giới khống chế Hán Việt: ki giới khống chế · Pinyin: jī xiè kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinjī xiè kòng zhìHán Việtki giới khống chếCấu tạo機 + 械 + 控 + 制 · ki + giới + khống + chế nghĩa thành phần: ki + giới + khống + chế