機械故障 jī xiè gù zhàng · ki giới cố chướng Hán Việt: ki giới cố chướng · Pinyin: jī xiè gù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 故 (cố) + 障 (chướng)Pinyinjī xiè gù zhàngHán Việtki giới cố chướngCấu tạo機 + 械 + 故 + 障 · ki + giới + cố + chướng nghĩa thành phần: ki + giới + cố + chướng Nghĩa jaJMdict mechanical breakdown