機械磨損 jī xiè mó sǔn · ki giới ma tổn Hán Việt: ki giới ma tổn · Pinyin: jī xiè mó sǔn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 磨 (ma) + 損 (tổn)Pinyinjī xiè mó sǔnHán Việtki giới ma tổnCấu tạo機 + 械 + 磨 + 損 · ki + giới + ma + tổn nghĩa thành phần: ki + giới + ma + tổn