機械系統 jī xiè xì tǒng · ki giới hệ thống Hán Việt: ki giới hệ thống · Pinyin: jī xiè xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjī xiè xì tǒngHán Việtki giới hệ thốngCấu tạo機 + 械 + 系 + 統 · ki + giới + hệ + thống nghĩa thành phần: ki + giới + hệ + thống