機械練習 ki giới luyện tập Hán Việt: ki giới luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtki giới luyện tậpCấu tạo機 + 械 + 練 + 習 · ki + giới + luyện + tập nghĩa thành phần: ki + giới + luyện + tập Nghĩa EngCihui 機械練習 īxiè liànxí n. mechanical drill