機械致熱 ki giới trí nhiệt Hán Việt: ki giới trí nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 致 (trí) + 熱 (nhiệt)Hán Việtki giới trí nhiệtCấu tạo機 + 械 + 致 + 熱 · ki + giới + trí + nhiệt nghĩa thành phần: ki + giới + trí + nhiệt Nghĩa EngCihui mechanocaloric