機械連接 ki giới liên tiếp Hán Việt: ki giới liên tiếp Tổng quan sự ghép đôi; sự sắp bộ (đồ nghề) Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việtki giới liên tiếpCấu tạo機 + 械 + 連 + 接 · ki + giới + liên + tiếp nghĩa thành phần: ki + giới + liên + tiếp Nghĩa ViệtCihui sự ghép đôi; sự sắp bộ (đồ nghề)