機油濾清機 jī yóu lǜ qīng jī · ki du lự thanh ki Hán Việt: ki du lự thanh ki · Pinyin: jī yóu lǜ qīng jī Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 油 (du) + 濾 (lự) + 清 (thanh) + 機 (ki)Pinyinjī yóu lǜ qīng jīHán Việtki du lự thanh kiCấu tạo機 + 油 + 濾 + 清 + 機 · ki + du + lự + thanh + ki nghĩa thành phần: ki + du + lự + thanh + ki