機電產品

jī diàn chǎn pǐn ki điện sản phẩm

Hán Việt: ki điện sản phẩm · Pinyin: jī diàn chǎn pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (điện) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機電產品 īdiàn chǎnpǐn n. mechanical and electronic products