機電處長 ki điện xử trường Hán Việt: ki điện xử trường Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 電 (điện) + 處 (xử) + 長 (trường)Hán Việtki điện xử trườngCấu tạo機 + 電 + 處 + 長 · ki + điện + xử + trường nghĩa thành phần: ki + điện + xử + trường Nghĩa EngCihui 機電處長 īdiàn chùzhǎng n. head of the mechanical and electrical department M:ge/¹míng/²wèi