機緣湊巧 ki duyến thấu xảo Hán Việt: ki duyến thấu xảo Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 緣 (duyến) + 湊 (thấu) + 巧 (xảo)Hán Việtki duyến thấu xảoCấu tạo機 + 緣 + 湊 + 巧 · ki + duyến + thấu + xảo nghĩa thành phần: ki + duyến + thấu + xảo Nghĩa EngCihui 機緣湊巧 īyuáncòuqiǎo f.e. by chance; by lucky coincidence