機耕面積 ki canh diện tích Hán Việt: ki canh diện tích Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 耕 (canh) + 面 (diện) + 積 (tích)Hán Việtki canh diện tíchCấu tạo機 + 耕 + 面 + 積 · ki + canh + diện + tích nghĩa thành phần: ki + canh + diện + tích Nghĩa EngCihui 機耕面積 īgēng miànjī n. area plowed by tractors