机能亢进

ki năng kháng tiến

Hán Việt: ki năng kháng tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cường năng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hyperfunction

Eng

  • Cihui hyperfunction
  • Tần suất từ hyperfunction

Từ liên quan

Gần nghĩa

亢进性的 · 机能不良 · 机能主义 · 机能异常 · 机能错乱 · 机能障碍 · 机能上 · 机能心理学