機能分配 ki năng phân phối Hán Việt: ki năng phân phối Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtki năng phân phốiCấu tạo機 + 能 + 分 + 配 · ki + năng + phân + phối nghĩa thành phần: ki + năng + phân + phối Nghĩa EngCihui 機能分配 īnéng fēnpèi n. functional distribution