機能變化 ki năng biến hóa Hán Việt: ki năng biến hóa Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 變 (biến) + 化 (hóa)Hán Việtki năng biến hóaCấu tạo機 + 能 + 變 + 化 · ki + năng + biến + hóa nghĩa thành phần: ki + năng + biến + hóa Nghĩa EngCihui metergasis