机能异常

ki năng dị thường

Hán Việt: ki năng dị thường

Tổng quan

chức năng phụ, thứ yếu

Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 異 (dị) + 常 (thường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng bất thường
  • Tần suất từ chức năng phụ, thứ yếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parafunction

Eng

  • Tần suất từ parafunction

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况 · 异常生长 · 异常运行 · 机能不良 · 机能主义