异常生长

dị thường sanh trường

Hán Việt: dị thường sanh trường

Tổng quan

(sinh vật học) u lồi, cục lồi; chỗ sùi

Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 生 (sanh) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển bất thường
  • Tần suất từ (sinh vật học) u lồi, cục lồi; chỗ sùi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi excrescence

Eng

  • Tần suất từ excrescence

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常生长的 · 异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常情况 · 异常运行 · 生长激素 · 异常兴奋的