异常情况

dị thường tình huống

Hán Việt: dị thường tình huống

Tổng quan

tình huống dị thường

Cấu tạo: 異 (dị) + 常 (thường) + 情 (tình) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình huống dị thường
  • VietPhrases tình huống dị thường
  • Tần suất từ tình huống dị thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi abnormalities

Eng

  • Tần suất từ abnormalities

Từ liên quan

Gần nghĩa

异常之物 · 异常兴奋 · 异常发达 · 异常生长 · 异常运行 · 情况好转 · 情况糟的 · 情況不同