机能心理学

ki năng tâm lí học

Hán Việt: ki năng tâm lí học

Tổng quan

thuyết chức năng

Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học chức năng
  • Tần suất từ thuyết chức năng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi functionalism

Eng

  • Tần suất từ functionalism

Từ liên quan

Gần nghĩa

机能不良 · 机能主义 · 机能异常 · 机能错乱 · 机能障碍 · 理学硕士 · 机能性变化 · 机能性饮料