機能性飲料 jīnéngxìng yǐnliào · ki năng tính ẩm liêu Hán Việt: ki năng tính ẩm liêu · Pinyin: jīnéngxìng yǐnliào Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 性 (tính) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)Pinyinjīnéngxìng yǐnliàoHán Việtki năng tính ẩm liêuCấu tạo機 + 能 + 性 + 飲 + 料 · ki + năng + tính + ẩm + liêu nghĩa thành phần: ki + năng + tính + ẩm + liêu Nghĩa EngCihui energy drink