机能性饮料

jīnéngxìng yǐnliàoki năng tính ẩm liêu

Hán Việt: ki năng tính ẩm liêu · Pinyin: jīnéngxìng yǐnliào

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 性 (tính) + 飲 (ẩm) + 料 (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui energy drink

Từ liên quan

Gần nghĩa

机能心理学 · 机能不良 · 机能主义 · 机能异常 · 机能错乱 · 机能障碍 · 机能性变化 · 机能性麻痹