机能障碍

ki năng chướng ngại

Hán Việt: ki năng chướng ngại

Tổng quan

cũng disfunction, (y học) sự hoạt động khác thường của một cơ quan trong cơ thể

Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối loạn chức năng
  • Tần suất từ cũng disfunction, (y học) sự hoạt động khác thường của một cơ quan trong cơ thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dysfunction

Eng

  • Tần suất từ dysfunction

Từ liên quan

Gần nghĩa

机能不良 · 机能主义 · 机能异常 · 机能错乱 · 障碍修理 · 障碍滑雪 · 障碍赛跑 · 障礙有對