机能错乱

ki năng thác loạn

Hán Việt: ki năng thác loạn

Tổng quan

chức năng phụ, thứ yếu

Cấu tạo: 機 (ki) + 能 (năng) + 錯 (thác) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rối loạn chức năng
  • Tần suất từ chức năng phụ, thứ yếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi parafunction

Eng

  • Tần suất từ parafunction

Từ liên quan

Gần nghĩa

机能不良 · 机能主义 · 机能异常 · 机能障碍 · 机能上 · 机能心理学 · 机能的 · 错乱的