機腹油箱 ki phúc du tương Hán Việt: ki phúc du tương Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 腹 (phúc) + 油 (du) + 箱 (tương)Hán Việtki phúc du tươngCấu tạo機 + 腹 + 油 + 箱 · ki + phúc + du + tương nghĩa thành phần: ki + phúc + du + tương Nghĩa EngCihui belly tank