機要書記 ki yếu thư kí Hán Việt: ki yếu thư kí Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 要 (yếu) + 書 (thư) + 記 (kí)Hán Việtki yếu thư kíCấu tạo機 + 要 + 書 + 記 · ki + yếu + thư + kí nghĩa thành phần: ki + yếu + thư + kí Nghĩa EngCihui 機要書記 īyào shūjì n. confidential clerk M:ge/¹míng/²wèi