機警過人

ki cảnh quá nhân

Hán Việt: ki cảnh quá nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (cảnh) + (quá) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機警過人 ījǐngguòrén f.e. very alert