機警過人 ki cảnh quá nhân Hán Việt: ki cảnh quá nhân Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 警 (cảnh) + 過 (quá) + 人 (nhân)Hán Việtki cảnh quá nhânCấu tạo機 + 警 + 過 + 人 · ki + cảnh + quá + nhân nghĩa thành phần: ki + cảnh + quá + nhân Nghĩa EngCihui 機警過人 ījǐngguòrén f.e. very alert