機詐

jī zhà ki trá

Hán Việt: ki trá · Pinyin: jī zhà

Tổng quan

xảo trá

Cấu tạo: (ki) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo trá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機巧狡詐。《後漢書.卷七七.酷吏傳.贊曰》:「大道既往,刑禮為薄。斯人散矣,機詐萌作。」

Eng

  • CC-CEDICT deceitful
  • Cihui deceitful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刁狡 · 狡猾