刁狡

điêu giảo

Hán Việt: điêu giảo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

奸詐狡猾。《老殘遊記》第一六回:「這個淫婦,真正刁狡!」

Cấu tạo: 刁 (điêu) + 狡 (giảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gian xảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奸詐狡猾。《老殘遊記》第一六回:「這個淫婦,真正刁狡!」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

机诈 · 狡猾

Từ trái nghĩa

诚实