機讀格式 ki độc cách thức Hán Việt: ki độc cách thức Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 讀 (độc) + 格 (cách) + 式 (thức)Hán Việtki độc cách thứcCấu tạo機 + 讀 + 格 + 式 · ki + độc + cách + thức nghĩa thành phần: ki + độc + cách + thức Nghĩa EngCihui machine-readable format