機造影片 jīzào yǐngpiàn · ki tạo ảnh phiến Hán Việt: ki tạo ảnh phiến · Pinyin: jīzào yǐngpiàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Pinyinjīzào yǐngpiànHán Việtki tạo ảnh phiếnCấu tạo機 + 造 + 影 + 片 · ki + tạo + ảnh + phiến nghĩa thành phần: ki + tạo + ảnh + phiến Nghĩa EngCihui machinima