機遇因素 ki ngộ nhân tố Hán Việt: ki ngộ nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 遇 (ngộ) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việtki ngộ nhân tốCấu tạo機 + 遇 + 因 + 素 · ki + ngộ + nhân + tố nghĩa thành phần: ki + ngộ + nhân + tố Nghĩa EngCihui 機遇因素 īyù yīnsù n. chance factors