機難輕失

jī nán qīng shī ki nan khinh thất

Hán Việt: ki nan khinh thất · Pinyin: jī nán qīng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (nan) + (khinh) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指机会难得,稍纵即失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓机会难得,稍纵即失。