朽戈鈍甲 xiǔ gē dùn jiǎ · hủ qua độn giáp Hán Việt: hủ qua độn giáp · Pinyin: xiǔ gē dùn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 戈 (qua) + 鈍 (độn) + 甲 (giáp)Pinyinxiǔ gē dùn jiǎHán Việthủ qua độn giápCấu tạo朽 + 戈 + 鈍 + 甲 · hủ + qua + độn + giáp nghĩa thành phần: hủ + qua + độn + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻装备极劣的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.喻装备极劣的军队。