朽木之才

xiǔ mù zhī cái hủ mộc chi tài

Hán Việt: hủ mộc chi tài · Pinyin: xiǔ mù zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (mộc) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不堪造就的人。元.無名氏《認金梳》第三折:「量你何足道哉,斗筲之器,糞土之牆,朽木之才,精狗兒之人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像烂木头的才能。比喻不堪造就或无用之人。