朽木可雕

xiǔ mù kě diāohủ mộc khả điêu

Hán Việt: hủ mộc khả điêu · Pinyin: xiǔ mù kě diāo

Tổng quan

(thành ngữ) dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện

Cấu tạo: 朽 (hủ) + 木 (mộc) + 可 (khả) + 雕 (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể cải thiện

Từ liên quan

Gần nghĩa

朽木粪土 · 朽木不雕 · 朽木死灰 · 朽木不可雕 · 朽木生花 · 朽木难雕 · 朽木粪墙 · 朽木之才