朽木可雕

xiǔ mù kě diāo hủ mộc khả điêu

Hán Việt: hủ mộc khả điêu · Pinyin: xiǔ mù kě diāo

Tổng quan

(thành ngữ) dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện

Cấu tạo: (hủ) + (mộc) + (khả) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) dù một người có khuyết điểm, vẫn có khả năng cải thiện