朽木枯株

xiǔ mù kū zhū hủ mộc khô chu

Hán Việt: hủ mộc khô chu · Pinyin: xiǔ mù kū zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (mộc) + (khô) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朽:腐烂;株:露出地面的树桩。枯木头,烂树根。比喻老弱无用的人或衰微的力量。