朽木生花 xiǔ mù shēng huā·hủ mộc sanh hoa Hán Việt: hủ mộc sanh hoa · Pinyin: xiǔ mù shēng huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓由枯转荣,喻事物得以新生。 Cấu tạo: 朽 (hủ) + 木 (mộc) + 生 (sanh) + 花 (hoa)Pinyinxiǔ mù shēng huāHán Việthủ mộc sanh hoaCấu tạo朽 + 木 + 生 + 花 · hủ + mộc + sanh + hoa nghĩa thành phần: hủ + mộc + sanh + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓由枯转荣,喻事物得以新生。 Từ liên quan Gần nghĩa生花之笔 · 朽木粪土 · 生花妙笔 · 朽木不雕 · 朽木死灰 · 朽木可雕 · 生花之筆 · 朽木不可雕