朽木生花

xiǔ mù shēng huā hủ mộc sanh hoa

Hán Việt: hủ mộc sanh hoa · Pinyin: xiǔ mù shēng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (mộc) + (sanh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由枯转荣,比喻事物得以新生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓由枯转荣,喻事物得以新生。