朽木糞牆

xiǔ mù fèn qiáng hủ mộc phẩn tường

Hán Việt: hủ mộc phẩn tường · Pinyin: xiǔ mù fèn qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (mộc) + (phẩn) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朽坏的木头,污秽的土墙。比喻没有培养前途的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"朽木粪土"。