朽木糞土

xiǔ mù fèn tǔ hủ mộc phẩn thổ

Hán Việt: hủ mộc phẩn thổ · Pinyin: xiǔ mù fèn tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (mộc) + (phẩn) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《論語.公冶長》:「朽木不可雕也;糞土之牆,不可杇也。」比喻人不堪造就。漢.王充《論衡.問孔》:「朽木糞土,敗毀不可復成之物,大惡也。」也作「朽木糞牆」。

Eng

  • Cihui 朽木糞土 iǔmùfèntǔ id. worthless person; useless stuff