朽木糞牆
hủ mộc phẩn tường
Hán Việt: hủ mộc phẩn tường · Pinyin: xiǔ mù fèn qiáng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不可收拾的局面或不堪造就的人。參見「朽木糞土」條。《漢書.卷五六.董仲舒傳》:「今漢繼秦之後,如朽木糞牆矣,雖欲善治之,亡可奈何。」
Hán Việt: hủ mộc phẩn tường · Pinyin: xiǔ mù fèn qiáng