朽條腐索 xiǔ tiáo fǔ suǒ · hủ điều hủ tác Hán Việt: hủ điều hủ tác · Pinyin: xiǔ tiáo fǔ suǒ Tổng quan Cấu tạo: 朽 (hủ) + 條 (điều) + 腐 (hủ) + 索 (tác)Pinyinxiǔ tiáo fǔ suǒHán Việthủ điều hủ tácCấu tạo朽 + 條 + 腐 + 索 · hủ + điều + hủ + tác nghĩa thành phần: hủ + điều + hủ + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朽腐的绳索。Tân Hoa Tự Điển 1.朽腐的绳索。