朽竹篙舟

xiǔ zhú gāo zhōu hủ trúc cao chu

Hán Việt: hủ trúc cao chu · Pinyin: xiǔ zhú gāo zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (hủ) + (trúc) + (cao) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烂竹竿作篙推舟。比喻做事的工具或条件不佳,难能成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烂竹竿作篙推舟。比喻做事的工具或条件不佳,难能成就。